ngất trời
발음
북부
/ŋət˧˥ ʨə̤ːj˨˩/
중부
/ŋə̰k˩˧ tʂəːj˧˧/
남부
/ŋək˧˥ tʂəːj˨˩/
듣기
하늘을 찌를 듯한 ensky high
unknown
하늘을 찌를 듯한
sky high
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
하늘을 찌를 듯한
매우 높거나 매우 격렬한 모습.
vi Tiếng reo hò vang dậy ngất trời sau chiến thắng.
ko 승리 후 하늘을 찌를 듯한 환호성이 울렸다.
구성
ngất / trời
▸
구성
ngất / trời
유의어
ngất / ngất xỉu / ngất ngây / ngất ngưởng …
▸
유의어
ngất / ngất xỉu / ngất ngây / ngất ngưởng …
쓰임
chết ngất / ngây ngất / cao ngất / cười ngất …
▸
쓰임
chết ngất / ngây ngất / cao ngất / cười ngất …