ngây ngất
발음
북부
/ŋəj˧˧ ŋət˧˥/
중부
/ŋəj˧˥ ŋə̰k˩˧/
남부
/ŋəj˧˧ ŋək˧˥/
듣기
황홀하다 enenraptured; ecstatic
형용사
황홀하다
enraptured; ecstatic
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
황홀하다
성질·상태
감정을 제어할 수 없을 정도로, 강하게 매료되거나 기쁨을 느끼는 상태.
vi Cô ấy ngây ngất trước vẻ đẹp của biển cả.
ko 그녀는 바다의 아름다움에 황홀해한다.
구성
ngây / ngất
▸
구성
ngây / ngất
유의어
ngây ngô / ngây dại / ngây thơ / ngây …
▸
유의어
ngây ngô / ngây dại / ngây thơ / ngây …
쓰임
ngất ngây / ngây thơ như con cầy tơ / thơ ngây / ngất xỉu …
▸
쓰임
ngất ngây / ngây thơ như con cầy tơ / thơ ngây / ngất xỉu …