ngây ngấy
발음
북부
/ŋəj˧˧ ŋəj˧˥/
중부
/ŋəj˧˥ ŋə̰j˩˧/
남부
/ŋəj˧˧ ŋəj˧˥/
미열이 있는 enfeverish
unknown
미열이 있는
feverish
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
미열이 있는
열이 있고 몸 상태가 좋지 않은 느낌.
vi Tôi cảm thấy ngây ngấy và muốn đi nghỉ sớm.
ko 미열이 있어서 일찍 쉬고 싶다.
구성
ngây / ngấy
▸
구성
ngây / ngấy
유의어
ngày ngày / ngay ngáy / gai sốt / gấy sốt …
▸
유의어
ngày ngày / ngay ngáy / gai sốt / gấy sốt …
쓰임
ngất ngây / ngây thơ như con cầy tơ / thơ ngây
▸
쓰임
ngất ngây / ngây thơ như con cầy tơ / thơ ngây