ngất ngưởng
발음
북부
/ŋət˧˥ ŋɨə̰ŋ˧˩˧/
중부
/ŋə̰k˩˧ ŋɨəŋ˧˩˨/
남부
/ŋək˧˥ ŋɨəŋ˨˩˦/
불안정한 enunsteady
형용사
불안정한
unsteady
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
불안정한
성질·상태
높은 곳에서 지금이라도 떨어질 것 같은 불안정한 상태.
vi Anh ta ngồi ngất ngưởng trên chiếc ghế cao có vẻ sắp ngã.
ko 그는 넘어질 듯 높은 의자에 불안정하게 앉아 있었다.
구성
ngất
▸
구성
ngất
유의어
lao đao / chung chiêng / chênh vênh / ngất …
▸
유의어
lao đao / chung chiêng / chênh vênh / ngất …
쓰임
chết ngất / ngây ngất / cao ngất / cười ngất
▸
쓰임
chết ngất / ngây ngất / cao ngất / cười ngất