ngàn trùng
발음
북부
/ŋa̤ːn˨˩ ʨṳŋ˨˩/
중부
/ŋaːŋ˧˧ tʂuŋ˧˧/
남부
/ŋaːŋ˨˩ tʂuŋ˨˩/
헤아릴 수 없는 eninsurmountable
부사
헤아릴 수 없는
insurmountable
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
헤아릴 수 없는
담화·논리
극복할 수 없는 매우 큰 어려움이나 아득한 거리.
vi Thách thức này thực sự là khó khăn ngàn trùng.
ko 이 도전은 정말 헤아릴 수 없는 난관이다.
구성
ngàn / trùng / ngàn + trùng 의 합성 …
▸
구성
ngàn / trùng / ngàn + trùng 의 합성 …
어원ngàn + trùng 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
岸虫
음절별 후보
ngàn
岸(𡶨)
trùng
虫(沖 / 蟲 / 溕)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ngàn / ngàn thu / ngàn vàng / ngàn đời …
▸
유의어
ngàn / ngàn thu / ngàn vàng / ngàn đời …
쓰임
một ngàn / ngàn sâu / khách sạn ngàn sao / mẫu thượng ngàn …
▸
쓰임
một ngàn / ngàn sâu / khách sạn ngàn sao / mẫu thượng ngàn …