trùng khớp
듣기
일치 enmatch
동사
일치
match
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
일치
기본 동작
다른 것과 완전히 동일하거나 모든 세부 사항에서 일치하다.
vi Kết quả của hai thí nghiệm hoàn toàn trùng khớp với nhau.
ko 두 실험 결과는 서로 완전히 일치한다.
구성
trùng / khớp / trùng + khớp 의 합성
▸
구성
trùng / khớp / trùng + khớp 의 합성
어원trùng + khớp 의 합성
유의어
ứng / ăn khớp / phối / phù hợp …
▸
유의어
ứng / ăn khớp / phối / phù hợp …
쓰임
nhiễm trùng / cặp bài trùng / trùng dương / côn trùng …
▸
쓰임
nhiễm trùng / cặp bài trùng / trùng dương / côn trùng …