viêm khớp
듣기
관절염 enarthritis
명사
관절염
arthritis
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
관절염
담화·논리
관절에 통증과 뻣뻣함을 유발하는 염증성 질환.
vi Bà tôi thường bị đau chân mỗi khi thời tiết thay đổi do bệnh viêm khớp.
ko 할머니는 관절염 때문에 날씨가 변하면 다리가 아프다.
구성
viêm / khớp / viêm + khớp 의 합성
▸
구성
viêm / khớp / viêm + khớp 의 합성
어원viêm + khớp 의 합성
유의어
viêm / viêm phổi / viêm màng túi / viêm gan …
▸
유의어
viêm / viêm phổi / viêm màng túi / viêm gan …
쓰임
viêm khớp dạng thấp / viêm da / viêm màng não / viêm cơ tim …
▸
쓰임
viêm khớp dạng thấp / viêm da / viêm màng não / viêm cơ tim …