moi móc
발음
북부
/mɔj˧˧ mawk˧˥/
중부
/mɔj˧˥ ma̰wk˩˧/
남부
/mɔj˧˧ mawk˧˥/
들추어내다 enrake up mud
동사
들추어내다
rake up mud
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
들추어내다
기본 동작
과거의 불쾌한 정보를 찾아내어 들추어내는 것.
vi Họ cố tình moi móc chuyện cũ của tôi.
ko 그들은 내 과거 이야기를 굳이 들추어냈다.
구성
moi / móc
▸
구성
moi / móc
유의어
mời mọc / moi / nhiếc móc / mưa móc
▸
유의어
mời mọc / moi / nhiếc móc / mưa móc
쓰임
đầu cắt moi / giấy moi / nói móc / bới móc …
▸
쓰임
đầu cắt moi / giấy moi / nói móc / bới móc …