đầu cắt moi
발음
북부
/ɗə̤w˨˩ kat˧˥ mɔj˧˧/
중부
/ɗəw˧˧ ka̰k˩˧ mɔj˧˥/
남부
/ɗəw˨˩ kak˧˥ mɔj˧˧/
듣기
투블럭 enundercut hairstyle
형용사
투블럭
undercut hairstyle
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
투블럭
성질·상태
양옆 머리를 매우 짧게 자르는 현대적인 헤어스타일.
vi Anh ấy vừa mới cắt kiểu đầu cắt moi rất sành điệu.
ko 그는 아주 멋진 투블럭 머리를 했다.
구성
đầu / cắt / moi
▸
구성
đầu / cắt / moi
유의어
giấy moi
▸
유의어
giấy moi
쓰임
bắt đầu / đầu tư / đầu tiên / đầu bếp …
▸
쓰임
bắt đầu / đầu tư / đầu tiên / đầu bếp …