giấy moi
발음
북부
/zəj˧˥ mɔj˧˧/
중부
/jə̰j˩˧ mɔj˧˥/
남부
/jəj˧˥ mɔj˧˧/
저품질 종이 enlow quality paper
명사
저품질 종이
low quality paper
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
저품질 종이
담화·논리
베트남의 저품질 전통 종이.
vi Ngày xưa, người ta thường dùng giấy moi để gói đồ.
ko 옛날에는 저품질 종이를 물건 포장에 자주 사용했다.
구성
giấy / moi
▸
구성
giấy / moi
유의어
giấy mời / đầu cắt moi
▸
유의어
giấy mời / đầu cắt moi
쓰임
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh …
▸
쓰임
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh …