mấy nỗi
발음
북부
/məj˧˥ noʔoj˧˥/
중부
/mə̰j˩˧ noj˧˩˨/
남부
/məj˧˥ noj˨˩˦/
고난 entribulations; hardships
unknown
고난
tribulations; hardships
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
고난
인생에서 겪는 여러 가지 어려움이나 고난.
vi Cuộc đời con người luôn phải trải qua mấy nỗi gian truân.
ko 인생은 많은 고난을 겪게 된다.
구성
mấy / nỗi
▸
구성
mấy / nỗi
유의어
mấy / mấy khi / mấy đời / mấy hơi …
▸
유의어
mấy / mấy khi / mấy đời / mấy hơi …
쓰임
biết mấy / mấy ai / mấy chốc / chẳng mấy chốc …
▸
쓰임
biết mấy / mấy ai / mấy chốc / chẳng mấy chốc …