mấy mươi
발음
북부
/məj˧˥ mɨəj˧˧/
중부
/mə̰j˩˧ mɨəj˧˥/
남부
/məj˧˥ mɨəj˧˧/
수십 enseveral tens; dozens
unknown
수십
several tens; dozens
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
수십
십 단위의 묶음이 몇 개 모인 어림잡은 수량.
vi Có mấy mươi người đang đứng chờ ở cửa.
ko 수십 명의 사람들이 문 앞에서 기다리고 있다.
구성
mấy / mươi
▸
구성
mấy / mươi
유의어
mấy / mấy khi / mấy đời / mấy hơi …
▸
유의어
mấy / mấy khi / mấy đời / mấy hơi …
쓰임
biết mấy / mấy ai / mấy chốc / chẳng mấy chốc …
▸
쓰임
biết mấy / mấy ai / mấy chốc / chẳng mấy chốc …