mấy
발음
북부
/məj˧˥/
중부
/mə̰j˩˧/
남부
/məj˧˥/
듣기
약간 ensome
한정사
약간
some
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
약간 (some)
뜻 1
한정사
약간의
담화·논리
적거나 불확실한 수나 양을 나타내는 표현.
vi Tôi có mấy quyển sách muốn cho bạn mượn.
ko 당신에게 빌려주고 싶은 책이 약간 있습니다.
몇 (how much or many)
뜻 1
부사
몇
구체적인 수나 양을 묻기 위해 쓰는 말.
vi Bạn có mấy người anh trai?
ko 당신에게는 형이 몇 명 있습니까?
유의어
mầy / máy / mẩy / mày …
▸
유의어
mầy / máy / mẩy / mày …
쓰임
biết mấy / mấy ai / mấy chốc / chẳng mấy chốc …
▸
쓰임
biết mấy / mấy ai / mấy chốc / chẳng mấy chốc …