goigoi

mấy nỗi

unknown
Những khó khăn, gian khổ hoặc các biến cố đau buồn mà con người phải trải qua trong cuộc đời.
Nhật 苦難
Anh tribulations; hardships
Hàn 고난
Phát âm Bắc /məj˧˥ noʔoj˧˥/ Trung /mə̰j˩˧ noj˧˩˨/ Nam /məj˧˥ noj˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Những khó khăn, gian khổ hoặc các biến cố đau buồn mà con người phải trải qua trong cuộc đời.

vi Cuộc đời con người luôn phải trải qua mấy nỗi gian truân.

Nhật 苦難

人の一生は多くの苦難を経験する。

Anh tribulations; hardships

A human life always has to go through many tribulations.

Hàn 고난

인생은 많은 고난을 겪게 된다.

Cấu tạo
mấy / nỗi
▸
Tương tự
mấy / mấy khi / mấy đời / mấy hơi …
▸
Dùng
biết mấy / mấy ai / mấy chốc / chẳng mấy chốc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.