máy nổ
발음
북부
/maj˧˥ no̰˧˩˧/
중부
/ma̰j˩˧ no˧˩˨/
남부
/maj˧˥ no˨˩˦/
듣기
내연기관 encombustion engine
명사
내연기관
combustion engine
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
내연기관
수리·관리
연료와 공기 혼합물을 연소시켜 에너지를 만드는 엔진.
vi Chiếc máy nổ này hoạt động rất mạnh mẽ.
ko 이 내연기관은 매우 힘차게 작동한다.
구성
máy / nổ / máy + nổ 의 합성
▸
구성
máy / nổ / máy + nổ 의 합성
어원máy + nổ 의 합성
유의어
ngòi nổ / kíp nổ / thuốc nổ / phát nổ …
▸
유의어
ngòi nổ / kíp nổ / thuốc nổ / phát nổ …
쓰임
máy bay / xe máy / nhà máy / máy tính …
▸
쓰임
máy bay / xe máy / nhà máy / máy tính …