chất nổ
듣기
폭발물 enexplosive; bomb
명사
폭발물
explosive; bomb
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
폭발물
안전·긴급상황
급격하고 강력한 에너지 방출을 일으키는 물질이나 장치.
vi Đội cứu hộ đang xử lý các chất nổ còn sót lại tại hiện trường.
ko 구조대는 현장에 남아있는 폭발물을 처리하고 있다.
구성
chất / nổ / chất + nổ 의 합성
▸
구성
chất / nổ / chất + nổ 의 합성
어원chất + nổ 의 합성
유의어
폭발물
▸
유의어
폭발물
쓰임
vật chất / chất béo / chất lượng / biến chất …
▸
쓰임
vật chất / chất béo / chất lượng / biến chất …