lằng nhằng
발음
북부
/la̤ŋ˨˩ ɲa̤ŋ˨˩/
중부
/laŋ˧˧ ɲaŋ˧˧/
남부
/laŋ˨˩ ɲaŋ˨˩/
듣기
복잡한 enmessy or complex
형용사
복잡한
messy or complex
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
복잡한
성질·상태
정리되지 않고 복잡하여 번거로운 모습.
vi Thủ tục giấy tờ ở đây rất lằng nhằng.
ko 이곳의 서류 절차는 매우 복잡하다.
뜻 2
형용사
고집 센
남의 말을 듣지 않고 고집을 부리는, 불쾌할 정도의 완고함.
vi Anh ấy rất lằng nhằng, không chịu nghe lời ai.
ko 그는 매우 고집이 세서 누구의 말도 듣지 않는다.
구성
lằng / nhằng
▸
구성
lằng / nhằng
유의어
lẵng nhẵng / lăng nhăng / lẳng nhẳng / lắng nhắng …
▸
유의어
lẵng nhẵng / lăng nhăng / lẳng nhẳng / lắng nhắng …
쓰임
hầm bà lằng / hầm bà lằng xán cấu / ruồi lằng / nhằng nhằng …
▸
쓰임
hầm bà lằng / hầm bà lằng xán cấu / ruồi lằng / nhằng nhằng …