nhằng nhịt
발음
북부
/ɲa̤ŋ˨˩ ɲḭʔt˨˩/
중부
/ɲaŋ˧˧ ɲḭt˨˨/
남부
/ɲaŋ˨˩ ɲɨt˨˩˨/
얽히고설킨 enintricately tangled
unknown
얽히고설킨
intricately tangled
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
얽히고설킨
선이나 물건들이 복잡하게 뒤엉켜 풀기 힘든 상태.
vi Những sợi dây điện giăng nhằng nhịt trên các con phố.
ko 전선들이 거리에 복잡하게 뒤엉켜 있다.
구성
nhằng / 𢢋𢤢
▸
구성
nhằng / 𢢋𢤢
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𢢋𢤢
음절별 후보
nhằng
𢢋(𨲅)
nhịt
𢤢
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nhăng nhít / nhằng nhằng / nhằng / nhằng nhẵng
▸
유의어
nhăng nhít / nhằng nhằng / nhằng / nhằng nhẵng
쓰임
lằng nhằng / nhập nhằng / nhùng nhằng / nhì nhằng
▸
쓰임
lằng nhằng / nhập nhằng / nhùng nhằng / nhì nhằng