nhăng nhít
발음
북부
/ɲaŋ˧˧ ɲit˧˥/
중부
/ɲaŋ˧˥ ɲḭt˩˧/
남부
/ɲaŋ˧˧ ɲɨt˧˥/
듣기
허튼 ennonsensical
unknown
허튼
nonsensical
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
허튼
심각한 의미나 목적이 결여된 경박하고 장난스러운 행동.
vi Anh ta suốt ngày chỉ làm những việc nhăng nhít.
ko 그는 하루 종일 허튼짓만 하고 있다.
구성
nhăng
▸
구성
nhăng
유의어
nhằng nhịt / nhăng cuội / nhăng nhẳng / nhăng …
▸
유의어
nhằng nhịt / nhăng cuội / nhăng nhẳng / nhăng …
쓰임
lăng nhăng / ba lăng nhăng / nhung nhăng / nhố nhăng
▸
쓰임
lăng nhăng / ba lăng nhăng / nhung nhăng / nhố nhăng