ruồi lằng
발음
북부
/zuə̤j˨˩ la̤ŋ˨˩/
중부
/ʐuəj˧˧ laŋ˧˧/
남부
/ɹuəj˨˩ laŋ˨˩/
파리 enflies
명사
파리
flies
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
파리
담화·논리
자연에서 흔히 볼 수 있는 파리의 한 종류.
vi Những con ruồi lằng đang bay quanh vườn.
ko 정원 주위를 파리들이 날아다니고 있다.
구성
ruồi / lằng
▸
구성
ruồi / lằng
유의어
ruồi / ruồi nhặng / ruồi xanh / ruồi bay …
▸
유의어
ruồi / ruồi nhặng / ruồi xanh / ruồi bay …
쓰임
nốt ruồi / ong ruồi / đầu ruồi / chim ruồi …
▸
쓰임
nốt ruồi / ong ruồi / đầu ruồi / chim ruồi …