đầu ruồi
듣기
가늠쇠 enfront sight
명사
가늠쇠
front sight
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
가늠쇠
담화·논리
총신 끝에 있는, 정확하게 조준하기 위한 돌출 부위.
vi Anh ấy ngắm bắn qua đầu ruồi của khẩu súng.
ko 그는 총의 가늠쇠를 통해 조준했다.
구성
đầu / ruồi
▸
구성
đầu / ruồi
유의어
nốt ruồi / ong ruồi / ghẻ ruồi
▸
유의어
nốt ruồi / ong ruồi / ghẻ ruồi
쓰임
bắt đầu / đầu tư / đầu tiên / đầu bếp …
▸
쓰임
bắt đầu / đầu tư / đầu tiên / đầu bếp …