ruồi trâu
발음
북부
/zuə̤j˨˩ ʨəw˧˧/
중부
/ʐuəj˧˧ tʂəw˧˥/
남부
/ɹuəj˨˩ tʂəw˧˧/
듣기
등에 enhorsefly
명사
등에
horsefly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
등에
담화·논리
가축 등을 찌르는 대형 비상 곤충.
vi Con bò này vừa bị một con ruồi trâu đốt.
ko 이 소는 방금 등에에게 쏘였다.
구성
ruồi / trâu / ruồi + trâu 의 합성
▸
구성
ruồi / trâu / ruồi + trâu 의 합성
어원ruồi + trâu 의 합성
유의어
mòng
▸
유의어
mòng
쓰임
ruồi nhặng / nốt ruồi / ong ruồi / đầu ruồi …
▸
쓰임
ruồi nhặng / nốt ruồi / ong ruồi / đầu ruồi …