lũa
발음
북부
/lwaʔa˧˥/
중부
/luə˧˩˨/
남부
/luə˨˩˦/
부식 encaustic damage
형용사
부식
caustic damage
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
부식
성질·상태
Causing corrosion or severe chafing that harms skin.
유의어
lửa / lứa / lùa / lúa …
▸
유의어
lửa / lứa / lùa / lúa …