goigoi

lũa

Phát âm Bắc /lwaʔa˧˥/ Trung /luə˧˩˨/ Nam /luə˨˩˦/
làm rữa encaustic damage
Tính từ
làm rữa caustic damage
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
làm rữa Tính chất & trạng tháiChủ đề

Gây rượi, làm hỏng hoặc làm mòn da thịt khi tác động.

Tương tự
lửa / lứa / lùa / lúa …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.