kiểm nhận
발음
북부
/kiə̰m˧˩˧ ɲə̰ʔn˨˩/
중부
/kiəm˧˩˨ ɲə̰ŋ˨˨/
남부
/kiəm˨˩˦ ɲəŋ˨˩˨/
검수하다 enverify upon receipt
동사
검수하다
verify upon receipt
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
검수하다
기본 동작
물건이 배송되거나 수령된 직후, 그 정확성이나 상태를 확인하는 것.
vi Bạn nên kiểm nhận hàng hóa cẩn thận trước khi ký tên.
ko 서명하기 전에 상품을 주의 깊게 검수해야 한다.
구성
kiểm / nhận
▸
구성
kiểm / nhận
유의어
kiểm / kiểm dò / kiểm tra hải quan / kiểm phẩm …
▸
유의어
kiểm / kiểm dò / kiểm tra hải quan / kiểm phẩm …
쓰임
kiểm tra / kiểm điểm / kiểm soát / kiểm toán …
▸
쓰임
kiểm tra / kiểm điểm / kiểm soát / kiểm toán …