kiểm thử
발음
북부
/kiə̰m˧˩˧ tʰɨ̰˧˩˧/
중부
/kiəm˧˩˨ tʰɨ˧˩˨/
남부
/kiəm˨˩˦ tʰɨ˨˩˦/
테스트 entesting
동사
테스트
testing
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
테스트
기본 동작
제품이나 시스템이 올바르게 작동하는지 확인하는 과정.
vi Nhóm kỹ thuật đang kiểm thử ứng dụng trước khi ra mắt.
ko 기술 팀이 출시 전 애플리케이션을 테스트하고 있다.
구성
kiểm / thử
▸
구성
kiểm / thử
유의어
kiểm / kiểm dò / kiểm tra hải quan / kiểm phẩm …
▸
유의어
kiểm / kiểm dò / kiểm tra hải quan / kiểm phẩm …
쓰임
kiểm tra / kiểm điểm / kiểm soát / kiểm toán …
▸
쓰임
kiểm tra / kiểm điểm / kiểm soát / kiểm toán …