kẻ cướp
발음
북부
/kɛ̰˧˩˧ kɨəp˧˥/
중부
/kɛ˧˩˨ kɨə̰p˩˧/
남부
/kɛ˨˩˦ kɨəp˧˥/
듣기
강도 enrobber
명사
강도
robber
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
강도
담화·논리
폭력이나 협박을 사용하여 타인의 재산을 빼앗는 사람.
vi Kẻ cướp đã lấy đi toàn bộ số tiền trong ngân hàng.
ko 강도가 은행 돈을 모두 빼앗아 갔다.
구성
kẻ / cướp
▸
구성
kẻ / cướp
유의어
ăn cướp / trộm cướp / đảng cướp / tướng cướp …
▸
유의어
ăn cướp / trộm cướp / đảng cướp / tướng cướp …
쓰임
thước kẻ / kẻ khó / kẻ thù / kẻ trộm …
▸
쓰임
thước kẻ / kẻ khó / kẻ thù / kẻ trộm …