kém cỏi
듣기
열등한 eninferior
형용사
열등한
inferior
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
열등한
외모·성격
능력이나 품질이 표준 또는 기대보다 낮은 상태.
vi Đừng bao giờ cảm thấy mình kém cỏi hơn người khác.
ko 결코 남보다 열등하다고 느끼지 마라.
구성
kém
▸
구성
kém
유의어
xấu / tệ / tồi / chó chê mèo mửa …
▸
유의어
xấu / tệ / tồi / chó chê mèo mửa …
쓰임
tốn kém / sút kém / yếu kém / không kém
▸
쓰임
tốn kém / sút kém / yếu kém / không kém