huynh thứ
발음
북부
/hwiŋ˧˧ tʰɨ˧˥/
중부
/hwin˧˥ tʰɨ̰˩˧/
남부
/hwɨn˧˧ tʰɨ˧˥/
형제간의 순서 enbrotherly seniority
unknown
형제간의 순서
brotherly seniority
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
형제간의 순서
The formal arrangement or order of age and rank among several brothers.
vi Họ luôn giữ đúng huynh thứ trong gia đình.
ko They always maintain the proper brotherly seniority in the family.
구성
huynh / thứ / 兄次
▸
구성
huynh / thứ / 兄次
한자
음절 대응 추정
대표 후보
兄次
음절별 후보
huynh
兄
thứ
次
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
huynh đệ / huynh trưởng / huynh / huynh đệ như thủ túc …
▸
유의어
huynh đệ / huynh trưởng / huynh / huynh đệ như thủ túc …
쓰임
phụ huynh / sư huynh / tứ hải giai huynh đệ / thế huynh …
▸
쓰임
phụ huynh / sư huynh / tứ hải giai huynh đệ / thế huynh …