hứng chịu
발음
북부
/hɨŋ˧˥ ʨḭʔw˨˩/
중부
/hɨ̰ŋ˩˧ ʨḭw˨˨/
남부
/hɨŋ˧˥ ʨiw˨˩˨/
듣기
겪다 ensuffer
동사
겪다
suffer
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
겪다
기본 동작
어렵거나 고통스럽거나 원치 않는 경험을 받아들이는 것.
vi Nhiều gia đình phải hứng chịu thiệt hại nặng nề sau trận lũ.
ko 홍수 후 많은 가정이 큰 피해를 겪어야 했다.
구성
hứng / chịu
▸
구성
hứng / chịu
유의어
hứng thú / hứng / hứng tình / hứng chí …
▸
유의어
hứng thú / hứng / hứng tình / hứng chí …
쓰임
ngẫu hứng / cảm hứng / hào hứng / tung hứng …
▸
쓰임
ngẫu hứng / cảm hứng / hào hứng / tung hứng …