đành chịu
체념하고 받아들이다 enresign oneself
동사
체념하고 받아들이다
resign oneself
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
체념하고 받아들이다
기본 동작
다른 해결책이 없어 어려운 상황을 감수하고 받아들이는 것.
vi Anh ấy đành chịu chấp nhận hoàn cảnh khó khăn.
ko 그는 어려운 상황을 체념하고 받아들이기로 했다.
구성
đành / chịu / 𠷥召
▸
구성
đành / chịu / 𠷥召
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𠷥召
음절별 후보
đành
𠷥(𢝜)
chịu
召(𠹾 / 𠺥)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đành rằng / đành / đành lòng / đành đạch …
▸
유의어
đành rằng / đành / đành lòng / đành đạch …
쓰임
đã đành / sao đành / đào kia đành trả mận này / đành hanh …
▸
쓰임
đã đành / sao đành / đào kia đành trả mận này / đành hanh …