chịu đựng
발음
북부
/ʨḭʔw˨˩ ɗɨ̰ʔŋ˨˩/
중부
/ʨḭw˨˨ ɗɨ̰ŋ˨˨/
남부
/ʨiw˨˩˨ ɗɨŋ˨˩˨/
듣기
견디다 enendure
동사
견디다
endure
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
견디다 (endure)
뜻 1
동사
견디다 기본 동작
어려움, 고통, 불쾌한 일을 일정 기간 견디다.
vi Họ phải chịu đựng thời tiết khắc nghiệt.
ko 그들은 혹독한 날씨를 견뎌야 한다.
인내 (patient)
뜻 1
형용사
인내심 있는
인내심이 있거나 관대하여 어려움이나 불쾌한 일을 견딜 수 있는.
vi Cô ấy là một người mẹ rất chịu đựng.
ko 그녀는 매우 인내심 있는 어머니이다.
구성
chịu / đựng
▸
구성
chịu / đựng
유의어
nhịn nhục / chịu / chịu khổ / chịu tang …
▸
유의어
nhịn nhục / chịu / chịu khổ / chịu tang …
쓰임
khó chịu / gánh chịu / dễ chịu / chịu thua
▸
쓰임
khó chịu / gánh chịu / dễ chịu / chịu thua