họa tiết
듣기
무늬 entraditional spelling of hoa tiet
명사
무늬
traditional spelling of hoa tiet
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
무늬
담화·논리
물체를 장식하기 위한 무늬나 디자인.
vi Những họa tiết trên chiếc áo này được thêu rất tinh xảo.
ko 이 셔츠의 무늬는 매우 정교하게 수놓아져 있다.
구성
họa / tiết
▸
구성
họa / tiết
유의어
hoạ tiết
▸
유의어
hoạ tiết
쓰임
họa mi / hoạt họa / khắc họa / di họa …
▸
쓰임
họa mi / hoạt họa / khắc họa / di họa …