hòa thượng
발음
북부
/hwa̤ː˨˩ tʰɨə̰ʔŋ˨˩/
중부
/hwaː˧˧ tʰɨə̰ŋ˨˨/
남부
/hwaː˨˩ tʰɨəŋ˨˩˨/
듣기
화상 envariant spelling
명사
화상
variant spelling
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
화상
담화·논리
높은 지위에 있는 수행자.
vi Vị hòa thượng đang ngồi tụng kinh một cách cung kính.
ko 화상이 경건하게 경을 외우고 있습니다.
구성
hòa / thượng
▸
구성
hòa / thượng
유의어
hoà thượng
▸
유의어
hoà thượng
쓰임
hòa ước / hòa bình / cộng hòa / máy điều hòa …
▸
쓰임
hòa ước / hòa bình / cộng hòa / máy điều hòa …