giục giặc
발음
북부
/zṵʔk˨˩ za̰ʔk˨˩/
중부
/jṵk˨˨ ja̰k˨˨/
남부
/juk˨˩˨ jak˨˩˨/
듣기
부조화한 enawkward or disharmonious
unknown
부조화한
awkward or disharmonious
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
부조화한
인간관계가 잘 풀리지 않고 불편하며 어려운 상태.
vi Mối quan hệ giữa hai người họ đang ở trong tình trạng giục giặc.
ko 그들의 관계는 현재 부조화한 상태이다.
구성
giục / giặc
▸
구성
giục / giặc
유의어
nặng nề / hậu đậu / lồm cồm / ngượng …
▸
유의어
nặng nề / hậu đậu / lồm cồm / ngượng …
쓰임
thúc giục / xúi giục / xui giục / xui nguyên giục bị …
▸
쓰임
thúc giục / xúi giục / xui giục / xui nguyên giục bị …