giặc biển
발음
북부
/za̰ʔk˨˩ ɓiə̰n˧˩˧/
중부
/ja̰k˨˨ ɓiəŋ˧˩˨/
남부
/jak˨˩˨ ɓiəŋ˨˩˦/
듣기
해적 enpirate
명사
해적
pirate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
해적
담화·논리
해상에서 약탈을 일삼고 배를 공격하는 범죄자.
vi Những con tàu buôn luôn lo sợ sẽ gặp phải giặc biển.
ko 상선들은 항상 해적을 만날 것을 두려워한다.
구성
giặc / biển
▸
구성
giặc / biển
유의어
cướp biển / Hải Tặc / Nụy Khấu / giặc …
▸
유의어
cướp biển / Hải Tặc / Nụy Khấu / giặc …
쓰임
đánh giặc / chạy giặc / giục giặc / làm giặc …
▸
쓰임
đánh giặc / chạy giặc / giục giặc / làm giặc …