tướng giặc
발음
북부
/tɨəŋ˧˥ za̰ʔk˨˩/
중부
/tɨə̰ŋ˩˧ ja̰k˨˨/
남부
/tɨəŋ˧˥ jak˨˩˨/
반군 지도자 enrebel leader
명사
반군 지도자
rebel leader
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
반군 지도자
담화·논리
정부에 대항하는 반란 세력의 우두머리.
vi Tướng giặc đã bị bắt giữ sau trận chiến.
ko 반군 수령이 전투 후 체포되었다.
구성
tướng / giặc
▸
구성
tướng / giặc
유의어
tướng / tướng số / tướng tá / tướng công …
▸
유의어
tướng / tướng số / tướng tá / tướng công …
쓰임
đại tướng / tướng quân / tướng lĩnh / chiếu tướng …
▸
쓰임
đại tướng / tướng quân / tướng lĩnh / chiếu tướng …