góc tù
발음
북부
/ɣawk˧˥ tṳ˨˩/
중부
/ɣa̰wk˩˧ tu˧˧/
남부
/ɣawk˧˥ tu˨˩/
듣기
둔각 enobtuse angle
명사
둔각
obtuse angle
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
둔각
담화·논리
90도를 넘고 180도보다 작은 각도.
vi Bạn hãy vẽ một góc tù trên giấy.
ko 종이에 둔각을 그려라.
구성
góc / tù / 角囚
▸
구성
góc / tù / 角囚
한자
음절 대응 추정
대표 후보
角囚
음절별 후보
góc
角(㭲 / 𣃺 / 𣍂 / 𧣳)
tù
囚(泅)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
gốc tử / góc / góc nhìn / góc giờ …
▸
유의어
gốc tử / góc / góc nhìn / góc giờ …
쓰임
gai góc / góc độ / cái răng cái tóc là góc con người / lầu năm góc …
▸
쓰임
gai góc / góc độ / cái răng cái tóc là góc con người / lầu năm góc …