góc kề
발음
북부
/ɣawk˧˥ ke̤˨˩/
중부
/ɣa̰wk˩˧ ke˧˧/
남부
/ɣawk˧˥ ke˨˩/
인접각 enadjacent angles
명사
인접각
adjacent angles
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
인접각
담화·논리
한 변과 꼭짓점을 공유하는 두 각.
vi Hai góc kề này có chung một cạnh và một đỉnh.
ko 이 두 인접각은 변과 꼭짓점을 공유한다.
구성
góc / kề
▸
구성
góc / kề
유의어
góc / góc nhìn / góc giờ / góc tù …
▸
유의어
góc / góc nhìn / góc giờ / góc tù …
쓰임
góc kề nhau / gai góc / góc độ / cái răng cái tóc là góc con người …
▸
쓰임
góc kề nhau / gai góc / góc độ / cái răng cái tóc là góc con người …