gần kề
매우 가까운 envery close
형용사
매우 가까운
very close
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
매우 가까운
성질·상태
장소나 시간이 매우 가까운 상태.
vi Ngôi nhà của tôi nằm gần kề với một công viên lớn.
ko 우리 집은 큰 공원과 지근거리에 위치해 있다.
구성
gần / kề
▸
구성
gần / kề
유의어
gần / gần như / gần sát / gần đến …
▸
유의어
gần / gần như / gần sát / gần đến …
쓰임
bán anh em xa mua láng giềng gần / gần xịt / gần gũi / dễ gần …
▸
쓰임
bán anh em xa mua láng giềng gần / gần xịt / gần gũi / dễ gần …