dễ gần
듣기
친근한 eneasy to befriend
형용사
친근한
easy to befriend
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
친근한
성질·상태
친근하고 대화하기 쉬운 성격.
vi Cô ấy là một người rất dễ gần.
ko 그녀는 매우 친근한 사람이다.
구성
dễ / gần / dễ + gần 의 합성 …
▸
구성
dễ / gần / dễ + gần 의 합성 …
어원dễ + gần 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
易𧵆
음절별 후보
dễ
易
gần
𧵆
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
bán anh em xa mua láng giềng gần / cảnh gần / xa gần / 친근함
▸
유의어
bán anh em xa mua láng giềng gần / cảnh gần / xa gần / 친근함
쓰임
dễ thương / dễ dàng / dễ sợ / dễ tính …
▸
쓰임
dễ thương / dễ dàng / dễ sợ / dễ tính …