dễ sợ
듣기
무서운 enscary
형용사
무서운
scary
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
무서운 (scary)
뜻 1
형용사
무서운
감정
공포나 큰 충격을 주는 성질.
vi Con quái vật trong phim trông thật dễ sợ.
ko 영화 속 괴물은 매우 무섭게 생겼다.
매우 (extremely)
뜻 1
부사
매우
성질의 정도가 매우 높음을 강조하는 부사.
vi Hôm nay trời nóng dễ sợ.
ko 오늘은 매우 덥다.
구성
dễ / sợ
▸
구성
dễ / sợ
유의어
đáng sợ / khiếp sợ / ghê sợ / e sợ …
▸
유의어
đáng sợ / khiếp sợ / ghê sợ / e sợ …
쓰임
dễ thương / dễ dàng / dễ tính / dễ dãi …
▸
쓰임
dễ thương / dễ dàng / dễ tính / dễ dãi …