khiếp sợ
발음
북부
/xiəp˧˥ sə̰ːʔ˨˩/
중부
/kʰiə̰p˩˧ ʂə̰ː˨˨/
남부
/kʰiəp˧˥ ʂəː˨˩˨/
듣기
두려워하다 enfear
동사
두려워하다
fear
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
두려워하다
감정
Emotions
위협이나 위험 앞에서 극심한 공포를 느끼는 감정.
vi Tiếng động lớn khiến đứa trẻ khiếp sợ.
ko 큰 소리에 아이는 몹시 두려워했다.
구성
khiếp / sợ / khiếp + sợ 의 합성
▸
구성
khiếp / sợ / khiếp + sợ 의 합성
어원khiếp + sợ 의 합성
유의어
sợ / dái / ớn / khiếp …
▸
유의어
sợ / dái / ớn / khiếp …
쓰임
kinh khiếp / kinh khủng khiếp / khủng khiếp / phát khiếp …
▸
쓰임
kinh khiếp / kinh khủng khiếp / khủng khiếp / phát khiếp …