dựng ngược
거꾸로 하다 enreverse
동사
거꾸로 하다
reverse
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
거꾸로 하다
기본 동작
To reverse the orientation or order of something.
구성
dựng / ngược / 孕虐
▸
구성
dựng / ngược / 孕虐
한자
음절 대응 추정
대표 후보
孕虐
음절별 후보
dựng
孕(𢫡 / 𢸞 / 𥩯)
ngược
虐
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
dựng / dựng lên / dựng chuyện / dựng cờ dựng truyện …
▸
유의어
dựng / dựng lên / dựng chuyện / dựng cờ dựng truyện …
쓰임
xây dựng / gây dựng / tạo dựng / gầy dựng …
▸
쓰임
xây dựng / gây dựng / tạo dựng / gầy dựng …