xây dựng
발음
북부
/səj˧˧ zɨ̰ʔŋ˨˩/
중부
/səj˧˥ jɨ̰ŋ˨˨/
남부
/səj˧˧ jɨŋ˨˩˨/
듣기
build, construct enpack representative only
동사
build, construct
pack representative only
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
build, construct
기본 동작
건물, 조직, 계획, 관계 등을 세우거나 발전시키는 것.
vi Công ty đang xây dựng một nhà máy mới.
ko 그 회사는 새 공장을 짓고 있다.
구성
xây / dựng / xây + dựng 의 합성 …
▸
구성
xây / dựng / xây + dựng 의 합성 …
어원xây + dựng 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
磋孕
음절별 후보
xây
磋(𡏦)
dựng
孕(𢫡 / 𢸞 / 𥩯)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
kiến thiết / xây / thi công / dựng xây …
▸
유의어
kiến thiết / xây / thi công / dựng xây …
쓰임
công trình xây dựng / xây đắp / xây cất / thợ xây …
▸
쓰임
công trình xây dựng / xây đắp / xây cất / thợ xây …