gây dựng
발음
북부
/ɣəj˧˧ zɨ̰ʔŋ˨˩/
중부
/ɣəj˧˥ jɨ̰ŋ˨˨/
남부
/ɣəj˧˧ jɨŋ˨˩˨/
듣기
구축하다 enbuild up
동사
구축하다
build up
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
구축하다
직업·직장
부단한 노력으로 지위나 경력을 쌓아 올리는 것.
vi Anh ấy đã gây dựng được một sự nghiệp vững chắc thông qua nỗ lực bền bỉ.
ko 그는 부단한 노력을 통해 견고한 경력을 구축했다.
구성
gây / dựng / gây + dựng 의 합성 …
▸
구성
gây / dựng / gây + dựng 의 합성 …
어원gây + dựng 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
磋孕
음절별 후보
gây
磋(𢲧 / 𥶂 / 𦟍 / 𨠳)
dựng
孕(𢫡 / 𢸞 / 𥩯)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
gầy dựng / kiến quốc / lập nghiệp / tạo dựng …
▸
유의어
gầy dựng / kiến quốc / lập nghiệp / tạo dựng …
쓰임
gây rối / gây nhiễu / gây mê / gây giống …
▸
쓰임
gây rối / gây nhiễu / gây mê / gây giống …