ngạo ngược
발음
북부
/ŋa̰ːʔw˨˩ ŋɨə̰ʔk˨˩/
중부
/ŋa̰ːw˨˨ ŋɨə̰k˨˨/
남부
/ŋaːw˨˩˨ ŋɨək˨˩˨/
듣기
오만한 enarrogant
unknown
오만한
arrogant
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
오만한
오만하고 타인을 깔보며 안하무인인 태도.
vi Thái độ ngạo ngược của anh ta làm mọi người xung quanh khó chịu.
ko 그의 오만한 태도는 주변 사람들을 불편하게 한다.
구성
ngạo / ngược / 傲虐
▸
구성
ngạo / ngược / 傲虐
한자
음절 대응 추정
대표 후보
傲虐
음절별 후보
ngạo
傲
ngược
虐
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ngạo mạn / ngạo nghễ / ngạo / tai ngược …
▸
유의어
ngạo mạn / ngạo nghễ / ngạo / tai ngược …
쓰임
kiêu ngạo / tâm cao khí ngạo / cao ngạo / trái ngược …
▸
쓰임
kiêu ngạo / tâm cao khí ngạo / cao ngạo / trái ngược …