chẳng đã
발음
북부
/ʨa̰ŋ˧˩˧ ɗaʔa˧˥/
중부
/ʨaŋ˧˩˨ ɗaː˧˩˨/
남부
/ʨaŋ˨˩˦ ɗaː˨˩˦/
마지못해 enreluctantly
unknown
마지못해
reluctantly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
마지못해
망설임이나 하기 싫다는 마음을 보이면서 행하다.
vi Cô ấy chẳng đã nhận lời mời dù không thực sự muốn đi.
ko 그녀는 정말 가고 싶지 않았지만, 마지못해 초대를 수락했다.
구성
chẳng / đã
▸
구성
chẳng / đã
유의어
chẳng / chẳng hề / chẳng đặng đừng / chẳng phen …
▸
유의어
chẳng / chẳng hề / chẳng đặng đừng / chẳng phen …
쓰임
chẳng bao lâu / chẳng qua / chứ mà lại chẳng / chẳng bao giờ …
▸
쓰임
chẳng bao lâu / chẳng qua / chứ mà lại chẳng / chẳng bao giờ …