khoan đã
발음
북부
/xwaːn˧˧ ɗaʔa˧˥/
중부
/kʰwaːŋ˧˥ ɗaː˧˩˨/
남부
/kʰwaːŋ˧˧ ɗaː˨˩˦/
듣기
잠깐만 enhold on
감탄사
잠깐만
hold on
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
감탄사
잠깐만
요청·초대
다른 사람의 행동을 멈추거나 잠시 기다리라고 말할 때 사용하는 감탄사.
vi Khoan đã, tôi quên mang theo chìa khóa.
ko 잠깐만, 열쇠를 가져오는 것을 깜빡했다.
구성
khoan / đã
▸
구성
khoan / đã
유의어
khoan / khoan khoan / khoan khoái / khoan thứ …
▸
유의어
khoan / khoan khoan / khoan khoái / khoan thứ …
쓰임
máy khoan / khoan nhượng / khoan dung / giếng khoan …
▸
쓰임
máy khoan / khoan nhượng / khoan dung / giếng khoan …