chẳng qua
듣기
단지 enmerely
부사
단지
merely
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
단지
비교·양태
지정된 것 외에 아무것도 아님을 나타내는 데 사용됨.
vi Đó chẳng qua là một sự hiểu lầm nhỏ giữa hai người.
ko 그것은 단지 작은 오해였다.
구성
chẳng / qua / chẳng + qua 의 합성
▸
구성
chẳng / qua / chẳng + qua 의 합성
어원chẳng + qua 의 합성
유의어
đơn thuần / vỏn vẹn / chỉn / 한정
▸
유의어
đơn thuần / vỏn vẹn / chỉn / 한정
쓰임
chẳng bao lâu / chứ mà lại chẳng / chẳng bao giờ / chẳng hề …
▸
쓰임
chẳng bao lâu / chứ mà lại chẳng / chẳng bao giờ / chẳng hề …